Khắc phục điểm yếu

Khắc phục điểm yếu(Cụm từ)
Loại bỏ hoặc hạn chế những nhược điểm, điểm kém để cải thiện tình hình.
To overcome or mitigate weaknesses or shortcomings to improve a situation.
克服缺点以改善状况
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Khắc phục điểm yếu" trong tiếng Anh thường dịch là "overcome weaknesses" (formal). Đây là cụm động từ chỉ hành động sửa chữa hoặc cải thiện những hạn chế, thiếu sót. Thành ngữ này dùng trong ngữ cảnh trang trọng khi nói về phát triển bản thân hoặc công việc. Trong giao tiếp hàng ngày, người học thường dùng "fix weaknesses" (informal) nhưng ít phổ biến bằng hình thức chính thức.
"Khắc phục điểm yếu" trong tiếng Anh thường dịch là "overcome weaknesses" (formal). Đây là cụm động từ chỉ hành động sửa chữa hoặc cải thiện những hạn chế, thiếu sót. Thành ngữ này dùng trong ngữ cảnh trang trọng khi nói về phát triển bản thân hoặc công việc. Trong giao tiếp hàng ngày, người học thường dùng "fix weaknesses" (informal) nhưng ít phổ biến bằng hình thức chính thức.
