ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Khắc phục điểm yếu trong tiếng Anh

Khắc phục điểm yếu

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Khắc phục điểm yếu(Cụm từ)

01

Loại bỏ hoặc hạn chế những nhược điểm, điểm kém để cải thiện tình hình.

To overcome or mitigate weaknesses or shortcomings to improve a situation.

克服缺点以改善状况

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/khắc phục điểm yếu/

"Khắc phục điểm yếu" trong tiếng Anh thường dịch là "overcome weaknesses" (formal). Đây là cụm động từ chỉ hành động sửa chữa hoặc cải thiện những hạn chế, thiếu sót. Thành ngữ này dùng trong ngữ cảnh trang trọng khi nói về phát triển bản thân hoặc công việc. Trong giao tiếp hàng ngày, người học thường dùng "fix weaknesses" (informal) nhưng ít phổ biến bằng hình thức chính thức.

"Khắc phục điểm yếu" trong tiếng Anh thường dịch là "overcome weaknesses" (formal). Đây là cụm động từ chỉ hành động sửa chữa hoặc cải thiện những hạn chế, thiếu sót. Thành ngữ này dùng trong ngữ cảnh trang trọng khi nói về phát triển bản thân hoặc công việc. Trong giao tiếp hàng ngày, người học thường dùng "fix weaknesses" (informal) nhưng ít phổ biến bằng hình thức chính thức.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.