ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Khách quan trong tiếng Anh

Khách quan

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Khách quan(Danh từ)

01

Cái tồn tại bên ngoài, không phụ thuộc vào ý thức, ý muốn của con người, trong quan hệ đối lập với chủ quan

Objective (that exists independently of a person's thoughts or wishes; not influenced by personal feelings or opinions)

客观

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Khách quan(Tính từ)

01

Thuộc về khách quan, không thuộc về chủ quan

Objective — not based on personal feelings or opinions; based on facts and observable evidence

客观的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Có tính chất xuất phát từ thực tế, biểu hiện thực tế một cách trung thực, không thiên lệch

Objective — based on facts or reality; showing things truthfully and without bias or personal feelings.

客观的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/khách quan/

(formal) objective; (informal) fair — tính từ. Tính từ diễn tả cách nhìn, đánh giá dựa trên sự thật, dữ kiện, không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc hay ý kiến cá nhân. Dùng trong văn viết, báo chí, học thuật khi cần ngôn ngữ trang trọng; dùng dạng thông tục "fair" hoặc các từ thân mật hơn khi nói chuyện hàng ngày với bạn bè để giảm mức trang trọng.

(formal) objective; (informal) fair — tính từ. Tính từ diễn tả cách nhìn, đánh giá dựa trên sự thật, dữ kiện, không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc hay ý kiến cá nhân. Dùng trong văn viết, báo chí, học thuật khi cần ngôn ngữ trang trọng; dùng dạng thông tục "fair" hoặc các từ thân mật hơn khi nói chuyện hàng ngày với bạn bè để giảm mức trang trọng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.