Khai khoáng

Khai khoáng(Động từ)
Khai thác tài nguyên, khoáng sản ở trong lòng đất
To mine; to extract natural resources or minerals from the earth (e.g., coal, ore, oil)
开采矿产
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
khai khoáng — (formal) mining, mineral extraction. Danh từ/hoạt động: khai khoáng là hoạt động thăm dò, khai thác và xử lý khoáng sản từ lòng đất. Được dùng trong văn bản kỹ thuật, pháp luật, báo chí khi nói về ngành công nghiệp tài nguyên. Khi giao tiếp trang trọng hoặc viết luận, báo cáo dùng (formal); trong nói chuyện hàng ngày có thể dùng từ ngắn gọn hơn như “khai thác mỏ” (informal).
khai khoáng — (formal) mining, mineral extraction. Danh từ/hoạt động: khai khoáng là hoạt động thăm dò, khai thác và xử lý khoáng sản từ lòng đất. Được dùng trong văn bản kỹ thuật, pháp luật, báo chí khi nói về ngành công nghiệp tài nguyên. Khi giao tiếp trang trọng hoặc viết luận, báo cáo dùng (formal); trong nói chuyện hàng ngày có thể dùng từ ngắn gọn hơn như “khai thác mỏ” (informal).
