Khái niệm

Khái niệm(Danh từ)
Ý nghĩ phản ánh ở dạng khái quát các sự vật và hiện tượng của hiện thực và những mối liên hệ giữa chúng
A general idea or mental representation that summarizes the essential features and relationships of things or phenomena in reality
概念
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Sự hình dung đại khái, sự hiểu biết còn đơn giản, sơ lược về một sự vật, hiện tượng, vấn đề nào đó
A general idea or understanding of something; a basic, rough notion rather than a detailed or deep knowledge
概念
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
khái niệm — concept (formal). danh từ. Khái niệm là ý niệm, định nghĩa cơ bản của một hiện tượng hoặc thuật ngữ được dùng để phân loại và hiểu vấn đề. Dùng trong văn viết học thuật, giáo dục, tài liệu chuyên môn; thường dùng dạng formal khi trình bày chính thức và có thể dùng giản lược trong giao tiếp thông thường khi giải thích ý tưởng cho người khác.
khái niệm — concept (formal). danh từ. Khái niệm là ý niệm, định nghĩa cơ bản của một hiện tượng hoặc thuật ngữ được dùng để phân loại và hiểu vấn đề. Dùng trong văn viết học thuật, giáo dục, tài liệu chuyên môn; thường dùng dạng formal khi trình bày chính thức và có thể dùng giản lược trong giao tiếp thông thường khi giải thích ý tưởng cho người khác.
