Khai thác gỗ

Khai thác gỗ(Cụm từ)
Hoạt động cắt, chặt cây để lấy gỗ làm nguyên liệu hoặc sử dụng
The activity of cutting or felling trees to obtain wood for materials or usage
进行砍树和修剪工作,提取木材作为原料或其他用途。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Khai thác gỗ trong tiếng Anh gọi là "logging" (formal) và "woodcutting" (informal). Đây là cụm danh từ chỉ hoạt động thu hoạch, cắt tỉa hoặc khai thác gỗ từ các khu rừng để sử dụng trong xây dựng hoặc sản xuất. "Logging" thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, nghiên cứu hoặc báo cáo, trong khi "woodcutting" phù hợp với giao tiếp hàng ngày hoặc ngôn ngữ thông thường hơn.
Khai thác gỗ trong tiếng Anh gọi là "logging" (formal) và "woodcutting" (informal). Đây là cụm danh từ chỉ hoạt động thu hoạch, cắt tỉa hoặc khai thác gỗ từ các khu rừng để sử dụng trong xây dựng hoặc sản xuất. "Logging" thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, nghiên cứu hoặc báo cáo, trong khi "woodcutting" phù hợp với giao tiếp hàng ngày hoặc ngôn ngữ thông thường hơn.
