Khai thác tài nguyên

Khai thác tài nguyên(Động từ)
Tổ chức, thực hiện việc thu gom, sử dụng những tài nguyên thiên nhiên như khoáng sản, rừng, nước, đất đai để phục vụ cho sản xuất hoặc tiêu dùng.
To organize and carry out the collection and use of natural resources (like minerals, forests, water, and land) for production or consumption; to extract and utilize natural resources.
组织和利用自然资源
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
khai thác tài nguyên — English: exploit/extract resources (formal), tap resources (informal). Cụm động từ (động từ) chỉ hoạt động thu lấy, sử dụng tài nguyên thiên nhiên hoặc nguồn lực kinh tế để thu lợi. Định nghĩa ngắn: thu gom hoặc tận dụng tài nguyên như khoáng sản, rừng, nước, năng lượng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi viết báo cáo, pháp lý, học thuật; informal khi nói chuyện hàng ngày hoặc thảo luận sơ bộ.
khai thác tài nguyên — English: exploit/extract resources (formal), tap resources (informal). Cụm động từ (động từ) chỉ hoạt động thu lấy, sử dụng tài nguyên thiên nhiên hoặc nguồn lực kinh tế để thu lợi. Định nghĩa ngắn: thu gom hoặc tận dụng tài nguyên như khoáng sản, rừng, nước, năng lượng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi viết báo cáo, pháp lý, học thuật; informal khi nói chuyện hàng ngày hoặc thảo luận sơ bộ.
