ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Khai thác tài nguyên trong tiếng Anh

Khai thác tài nguyên

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Khai thác tài nguyên(Động từ)

01

Tổ chức, thực hiện việc thu gom, sử dụng những tài nguyên thiên nhiên như khoáng sản, rừng, nước, đất đai để phục vụ cho sản xuất hoặc tiêu dùng.

To organize and carry out the collection and use of natural resources (like minerals, forests, water, and land) for production or consumption; to extract and utilize natural resources.

组织和利用自然资源

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/khai thác tài nguyên/

khai thác tài nguyên — English: exploit/extract resources (formal), tap resources (informal). Cụm động từ (động từ) chỉ hoạt động thu lấy, sử dụng tài nguyên thiên nhiên hoặc nguồn lực kinh tế để thu lợi. Định nghĩa ngắn: thu gom hoặc tận dụng tài nguyên như khoáng sản, rừng, nước, năng lượng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi viết báo cáo, pháp lý, học thuật; informal khi nói chuyện hàng ngày hoặc thảo luận sơ bộ.

khai thác tài nguyên — English: exploit/extract resources (formal), tap resources (informal). Cụm động từ (động từ) chỉ hoạt động thu lấy, sử dụng tài nguyên thiên nhiên hoặc nguồn lực kinh tế để thu lợi. Định nghĩa ngắn: thu gom hoặc tận dụng tài nguyên như khoáng sản, rừng, nước, năng lượng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi viết báo cáo, pháp lý, học thuật; informal khi nói chuyện hàng ngày hoặc thảo luận sơ bộ.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.