Khai trường

Khai trường(Động từ)
Bắt đầu một năm học ở nhà trường
To begin the school year; to start classes at a school
开学
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Khai trường(Danh từ)
Khu vực trung tâm của công trường khai thác mỏ
The central area of a mine site where extraction work is concentrated (the main mining pit or operational center)
矿区中心
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) school opening, (informal) back-to-school; danh từ chỉ lễ khai giảng hoặc ngày bắt đầu năm học. Khai trường là sự kiện chính thức và mang tính nghi lễ để đánh dấu khởi đầu năm học mới, thường có phát biểu và nghi thức. Dùng hình thức (formal) trong văn viết, thông báo, tin tức; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày với học sinh, phụ huynh hoặc bạn bè về trở lại trường.
(formal) school opening, (informal) back-to-school; danh từ chỉ lễ khai giảng hoặc ngày bắt đầu năm học. Khai trường là sự kiện chính thức và mang tính nghi lễ để đánh dấu khởi đầu năm học mới, thường có phát biểu và nghi thức. Dùng hình thức (formal) trong văn viết, thông báo, tin tức; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày với học sinh, phụ huynh hoặc bạn bè về trở lại trường.
