Khám phá bản thân

Khám phá bản thân(Cụm từ)
Hành động tìm hiểu, nhận biết về con người, tính cách, khả năng, điểm mạnh, điểm yếu của chính mình.
The act of discovering, understanding one's own personality, abilities, strengths, and weaknesses.
发现并了解自己的性格、能力、优缺点的过程。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Khám phá bản thân trong tiếng Anh có thể dịch là "self-discovery" (formal) hoặc "finding oneself" (informal). Đây là cụm danh từ chỉ quá trình hiểu rõ bản thân, giá trị và mục tiêu sống. Cụm từ thường dùng trong bối cảnh cá nhân muốn phát triển, trưởng thành. "Self-discovery" phù hợp trong văn viết trang trọng, còn "finding oneself" dùng khi giao tiếp thân mật, tự nhiên hơn.
Khám phá bản thân trong tiếng Anh có thể dịch là "self-discovery" (formal) hoặc "finding oneself" (informal). Đây là cụm danh từ chỉ quá trình hiểu rõ bản thân, giá trị và mục tiêu sống. Cụm từ thường dùng trong bối cảnh cá nhân muốn phát triển, trưởng thành. "Self-discovery" phù hợp trong văn viết trang trọng, còn "finding oneself" dùng khi giao tiếp thân mật, tự nhiên hơn.
