ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Khám phá bản thân trong tiếng Anh

Khám phá bản thân

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Khám phá bản thân(Cụm từ)

01

Hành động tìm hiểu, nhận biết về con người, tính cách, khả năng, điểm mạnh, điểm yếu của chính mình.

The act of discovering, understanding one's own personality, abilities, strengths, and weaknesses.

发现并了解自己的性格、能力、优缺点的过程。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/khám phá bản thân/

Khám phá bản thân trong tiếng Anh có thể dịch là "self-discovery" (formal) hoặc "finding oneself" (informal). Đây là cụm danh từ chỉ quá trình hiểu rõ bản thân, giá trị và mục tiêu sống. Cụm từ thường dùng trong bối cảnh cá nhân muốn phát triển, trưởng thành. "Self-discovery" phù hợp trong văn viết trang trọng, còn "finding oneself" dùng khi giao tiếp thân mật, tự nhiên hơn.

Khám phá bản thân trong tiếng Anh có thể dịch là "self-discovery" (formal) hoặc "finding oneself" (informal). Đây là cụm danh từ chỉ quá trình hiểu rõ bản thân, giá trị và mục tiêu sống. Cụm từ thường dùng trong bối cảnh cá nhân muốn phát triển, trưởng thành. "Self-discovery" phù hợp trong văn viết trang trọng, còn "finding oneself" dùng khi giao tiếp thân mật, tự nhiên hơn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.