Khám tuyển

Khám tuyển(Động từ)
Xét sức khoẻ để cho nhập ngũ
To undergo a medical examination for military conscription (to be medically screened/checked for enlistment)
征兵体检
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
khám tuyển — (formal) medical examination/health screening; (informal) check-up. Danh từ: khám tuyển là thủ tục y tế kiểm tra sức khỏe ban đầu để phân loại, tuyển chọn hoặc phát hiện bệnh. Được dùng khi nói về kiểm tra y tế chính thức cho người lao động, nghĩa vụ quân sự hoặc tuyển sinh; dùng (formal) trong văn bản, báo cáo và hồ sơ chính thức, còn (informal) ‘check-up’ phù hợp giao tiếp hàng ngày và trao đổi thân mật.
khám tuyển — (formal) medical examination/health screening; (informal) check-up. Danh từ: khám tuyển là thủ tục y tế kiểm tra sức khỏe ban đầu để phân loại, tuyển chọn hoặc phát hiện bệnh. Được dùng khi nói về kiểm tra y tế chính thức cho người lao động, nghĩa vụ quân sự hoặc tuyển sinh; dùng (formal) trong văn bản, báo cáo và hồ sơ chính thức, còn (informal) ‘check-up’ phù hợp giao tiếp hàng ngày và trao đổi thân mật.
