ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Khám tuyển trong tiếng Anh

Khám tuyển

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Khám tuyển(Động từ)

01

Xét sức khoẻ để cho nhập ngũ

To undergo a medical examination for military conscription (to be medically screened/checked for enlistment)

征兵体检

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/khám tuyển/

khám tuyển — (formal) medical examination/health screening; (informal) check-up. Danh từ: khám tuyển là thủ tục y tế kiểm tra sức khỏe ban đầu để phân loại, tuyển chọn hoặc phát hiện bệnh. Được dùng khi nói về kiểm tra y tế chính thức cho người lao động, nghĩa vụ quân sự hoặc tuyển sinh; dùng (formal) trong văn bản, báo cáo và hồ sơ chính thức, còn (informal) ‘check-up’ phù hợp giao tiếp hàng ngày và trao đổi thân mật.

khám tuyển — (formal) medical examination/health screening; (informal) check-up. Danh từ: khám tuyển là thủ tục y tế kiểm tra sức khỏe ban đầu để phân loại, tuyển chọn hoặc phát hiện bệnh. Được dùng khi nói về kiểm tra y tế chính thức cho người lao động, nghĩa vụ quân sự hoặc tuyển sinh; dùng (formal) trong văn bản, báo cáo và hồ sơ chính thức, còn (informal) ‘check-up’ phù hợp giao tiếp hàng ngày và trao đổi thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.