Khắn

Khắn(Động từ)
Khớp, gắn chặt
To fit together; to join tightly; to lock into place (to connect parts so they hold firmly)
紧密连接
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
khắn — English: "short" (formal) and sometimes colloquially "brief" (informal). Từ loại: tính từ. Định nghĩa: tính từ chỉ chiều dài, thời gian hoặc khoảng cách nhỏ, ngắn về kích thước hoặc thời gian. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng chính thức khi mô tả đặc điểm vật lý hoặc văn viết; dùng dạng thông tục khi nói nhanh, tắt ý hoặc mô tả thời gian ngắn trong giao tiếp thân mật.
khắn — English: "short" (formal) and sometimes colloquially "brief" (informal). Từ loại: tính từ. Định nghĩa: tính từ chỉ chiều dài, thời gian hoặc khoảng cách nhỏ, ngắn về kích thước hoặc thời gian. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng chính thức khi mô tả đặc điểm vật lý hoặc văn viết; dùng dạng thông tục khi nói nhanh, tắt ý hoặc mô tả thời gian ngắn trong giao tiếp thân mật.
