ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Khắn trong tiếng Anh

Khắn

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Khắn(Động từ)

01

Khớp, gắn chặt

To fit together; to join tightly; to lock into place (to connect parts so they hold firmly)

紧密连接

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/khắn/

khắn — English: "short" (formal) and sometimes colloquially "brief" (informal). Từ loại: tính từ. Định nghĩa: tính từ chỉ chiều dài, thời gian hoặc khoảng cách nhỏ, ngắn về kích thước hoặc thời gian. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng chính thức khi mô tả đặc điểm vật lý hoặc văn viết; dùng dạng thông tục khi nói nhanh, tắt ý hoặc mô tả thời gian ngắn trong giao tiếp thân mật.

khắn — English: "short" (formal) and sometimes colloquially "brief" (informal). Từ loại: tính từ. Định nghĩa: tính từ chỉ chiều dài, thời gian hoặc khoảng cách nhỏ, ngắn về kích thước hoặc thời gian. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng chính thức khi mô tả đặc điểm vật lý hoặc văn viết; dùng dạng thông tục khi nói nhanh, tắt ý hoặc mô tả thời gian ngắn trong giao tiếp thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.