ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Khán giả trong tiếng Anh

Khán giả

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Khán giả(Danh từ)

01

Người xem biểu diễn nghệ thuật, võ thuật, thi đấu thể thao, vv [nói khái quát]

Audience — people who watch a performance, martial arts, sports match, etc.; spectators

观众

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/khán giả/

khán giả: audience (formal) và viewers/spectators (informal). Danh từ chỉ nhóm người xem hoặc nghe một chương trình, buổi biểu diễn, phim ảnh hoặc sự kiện. Nghĩa phổ biến nhất là những người theo dõi, tiếp nhận nội dung giải trí hoặc thông tin. Dùng dạng trang trọng khi nói trong báo cáo, truyền thông hoặc nghiên cứu; dùng từ thông dụng hơn (viewers/spectators) khi giao tiếp hàng ngày, quảng cáo hoặc trên mạng xã hội.

khán giả: audience (formal) và viewers/spectators (informal). Danh từ chỉ nhóm người xem hoặc nghe một chương trình, buổi biểu diễn, phim ảnh hoặc sự kiện. Nghĩa phổ biến nhất là những người theo dõi, tiếp nhận nội dung giải trí hoặc thông tin. Dùng dạng trang trọng khi nói trong báo cáo, truyền thông hoặc nghiên cứu; dùng từ thông dụng hơn (viewers/spectators) khi giao tiếp hàng ngày, quảng cáo hoặc trên mạng xã hội.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.