Khắn khít

Khắn khít(Tính từ)
Như khăng khít
Close-knit; tight (as in relationships or connections) — meaning very close, united, and closely connected
紧密的关系
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
khắn khít — English: close, intimate (formal) and tight-knit (informal). Tính từ miêu tả mối quan hệ hoặc sự gắn bó rất chặt giữa người hoặc vật, biểu hiện bằng tình cảm, hỗ trợ hoặc khoảng cách vật lý nhỏ. Dùng dạng trang trọng khi viết hoặc phát biểu trịnh trọng, dùng dạng thân mật, đời thường khi nói chuyện với bạn bè hoặc mô tả nhóm gắn bó, cộng đồng nhỏ; tránh dùng cho quan hệ chuyên nghiệp lạnh lùng.
khắn khít — English: close, intimate (formal) and tight-knit (informal). Tính từ miêu tả mối quan hệ hoặc sự gắn bó rất chặt giữa người hoặc vật, biểu hiện bằng tình cảm, hỗ trợ hoặc khoảng cách vật lý nhỏ. Dùng dạng trang trọng khi viết hoặc phát biểu trịnh trọng, dùng dạng thân mật, đời thường khi nói chuyện với bạn bè hoặc mô tả nhóm gắn bó, cộng đồng nhỏ; tránh dùng cho quan hệ chuyên nghiệp lạnh lùng.
