Khăn quàng cổ

Khăn quàng cổ(Danh từ)
Miếng vải dài dùng để quàng quanh cổ nhằm giữ ấm hoặc làm vật trang trí.
A long piece of cloth worn around the neck to keep warm or as a decorative accessory (scarf).
围巾
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
khăn quàng cổ — (scarf) (formal) và (neck scarf) (informal); danh từ. Khăn quàng cổ là một mảnh vải dài dùng quấn quanh cổ để giữ ấm hoặc làm phụ kiện thời trang. Dùng dạng chính thức khi mô tả trang phục, bán hàng hoặc trong văn bản; dùng dạng không chính thức khi nói chuyện hàng ngày về phụ kiện, màu sắc hoặc kiểu dáng.
khăn quàng cổ — (scarf) (formal) và (neck scarf) (informal); danh từ. Khăn quàng cổ là một mảnh vải dài dùng quấn quanh cổ để giữ ấm hoặc làm phụ kiện thời trang. Dùng dạng chính thức khi mô tả trang phục, bán hàng hoặc trong văn bản; dùng dạng không chính thức khi nói chuyện hàng ngày về phụ kiện, màu sắc hoặc kiểu dáng.
