Khăn tắm

Khăn tắm(Danh từ)
Khăn rộng, to để che thân sau khi tắm
Bath towel — a large towel used to wrap or dry your body after bathing or showering.
浴巾
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
khăn tắm (towel) *(formal)*; (no common informal equivalent) — danh từ. Khăn tắm là miếng vải lớn, thấm nước dùng để lau khô cơ thể sau khi tắm hoặc bơi. Dùng trong nhà tắm, spa, hồ bơi; chọn chất liệu cotton cho thấm hút và nhanh khô. Sử dụng hình thức chính (formal) trong giao tiếp lịch sự, mô tả sản phẩm; không có dạng thân mật phổ biến nên chỉ cần dùng từ chuẩn.
khăn tắm (towel) *(formal)*; (no common informal equivalent) — danh từ. Khăn tắm là miếng vải lớn, thấm nước dùng để lau khô cơ thể sau khi tắm hoặc bơi. Dùng trong nhà tắm, spa, hồ bơi; chọn chất liệu cotton cho thấm hút và nhanh khô. Sử dụng hình thức chính (formal) trong giao tiếp lịch sự, mô tả sản phẩm; không có dạng thân mật phổ biến nên chỉ cần dùng từ chuẩn.
