Khăn tay

Khăn tay(Danh từ)
Khăn hình vuông, để trong túi
Handkerchief — a small square cloth carried in a pocket, used for wiping the face or nose
手帕
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
khăn tay — handkerchief (formal) / hanky (informal). danh từ. Một miếng vải nhỏ dùng để lau mồ hôi, nước mũi hoặc tô điểm trang phục. Dùng từ “handkerchief” trong văn viết, giao tiếp lịch sự hoặc khi nói về đồ trang sức; dùng “hanky” trong hội thoại thân mật, không chính thức hoặc khi nhắc đến phụ kiện giản dị.
khăn tay — handkerchief (formal) / hanky (informal). danh từ. Một miếng vải nhỏ dùng để lau mồ hôi, nước mũi hoặc tô điểm trang phục. Dùng từ “handkerchief” trong văn viết, giao tiếp lịch sự hoặc khi nói về đồ trang sức; dùng “hanky” trong hội thoại thân mật, không chính thức hoặc khi nhắc đến phụ kiện giản dị.
