ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Khăn trải bàn trong tiếng Anh

Khăn trải bàn

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Khăn trải bàn(Danh từ)

01

Vật bằng vải, dùng để phủ lên mặt bàn

Tablecloth — a piece of fabric used to cover and protect the surface of a table

桌布

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/khăn trải bàn/

khăn trải bàn: tablecloth (formal) — danh từ. Khăn trải bàn là tấm vải dùng để phủ lên bề mặt bàn, bảo vệ khỏi vết bẩn và trang trí không gian ăn uống. Được dùng trong bữa ăn gia đình, nhà hàng, tiệc cưới; mẫu và chất liệu thay đổi theo mức độ trang trọng. Dùng từ chính thức trong giao tiếp lịch sự hoặc mô tả sản phẩm; dùng giao tiếp thân mật khi nói ngắn gọn trong gia đình.

khăn trải bàn: tablecloth (formal) — danh từ. Khăn trải bàn là tấm vải dùng để phủ lên bề mặt bàn, bảo vệ khỏi vết bẩn và trang trí không gian ăn uống. Được dùng trong bữa ăn gia đình, nhà hàng, tiệc cưới; mẫu và chất liệu thay đổi theo mức độ trang trọng. Dùng từ chính thức trong giao tiếp lịch sự hoặc mô tả sản phẩm; dùng giao tiếp thân mật khi nói ngắn gọn trong gia đình.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.