Khăn trải bàn

Khăn trải bàn(Danh từ)
Vật bằng vải, dùng để phủ lên mặt bàn
Tablecloth — a piece of fabric used to cover and protect the surface of a table
桌布
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
khăn trải bàn: tablecloth (formal) — danh từ. Khăn trải bàn là tấm vải dùng để phủ lên bề mặt bàn, bảo vệ khỏi vết bẩn và trang trí không gian ăn uống. Được dùng trong bữa ăn gia đình, nhà hàng, tiệc cưới; mẫu và chất liệu thay đổi theo mức độ trang trọng. Dùng từ chính thức trong giao tiếp lịch sự hoặc mô tả sản phẩm; dùng giao tiếp thân mật khi nói ngắn gọn trong gia đình.
khăn trải bàn: tablecloth (formal) — danh từ. Khăn trải bàn là tấm vải dùng để phủ lên bề mặt bàn, bảo vệ khỏi vết bẩn và trang trí không gian ăn uống. Được dùng trong bữa ăn gia đình, nhà hàng, tiệc cưới; mẫu và chất liệu thay đổi theo mức độ trang trọng. Dùng từ chính thức trong giao tiếp lịch sự hoặc mô tả sản phẩm; dùng giao tiếp thân mật khi nói ngắn gọn trong gia đình.
