Khẳng định

Khẳng định(Động từ)
Thừa nhận một cách chắc chắn là có, là đúng
To affirm; to state something confidently or declare that something is true or exists
确认;声明某事真实或存在
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
khẳng định — (formal) affirm, assert; (informal) confirm: danh từ/động từ. Là động từ chỉ hành động tuyên bố rõ ràng, khéo léo hoặc chắc chắn rằng điều gì đó là đúng; danh từ chỉ lời tuyên bố khẳng định. Dùng dạng formal khi viết, phát biểu chính thức hoặc pháp lý; dùng informal (confirm) trong giao tiếp hàng ngày khi xác nhận thông tin, đồng ý một cách đơn giản.
khẳng định — (formal) affirm, assert; (informal) confirm: danh từ/động từ. Là động từ chỉ hành động tuyên bố rõ ràng, khéo léo hoặc chắc chắn rằng điều gì đó là đúng; danh từ chỉ lời tuyên bố khẳng định. Dùng dạng formal khi viết, phát biểu chính thức hoặc pháp lý; dùng informal (confirm) trong giao tiếp hàng ngày khi xác nhận thông tin, đồng ý một cách đơn giản.
