Khang khảng

Khang khảng(Tính từ)
Như kháng
Resistant; showing resistance or refusal (similar to being opposed or unwilling)
抵抗的;表现出反抗或拒绝的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
khang khảng — English: (formal) erect, dignified; (informal) proud. Tính từ: khang khảng dùng để miêu tả dáng vẻ, thái độ đứng thẳng, oai phong hoặc vẻ tự hào rõ rệt. Định nghĩa ngắn: thể hiện sự tự tin, thẳng thắn và trang nghiêm. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) khi nói trang trọng, miêu tả phong thái lịch sự; dùng (informal) khi mô tả thái độ kiêu hãnh bình dân hoặc tự phụ nhẹ.
khang khảng — English: (formal) erect, dignified; (informal) proud. Tính từ: khang khảng dùng để miêu tả dáng vẻ, thái độ đứng thẳng, oai phong hoặc vẻ tự hào rõ rệt. Định nghĩa ngắn: thể hiện sự tự tin, thẳng thắn và trang nghiêm. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) khi nói trang trọng, miêu tả phong thái lịch sự; dùng (informal) khi mô tả thái độ kiêu hãnh bình dân hoặc tự phụ nhẹ.
