Kháng khuẩn

Kháng khuẩn(Động từ)
Chống lại vi khuẩn gây bệnh
To fight or prevent disease-causing bacteria; to be antibacterial
抗菌
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
kháng khuẩn — English: antibacterial (formal). Tính từ: kháng khuẩn mô tả khả năng ngăn chặn hoặc tiêu diệt vi khuẩn. Được dùng để mô tả sản phẩm, thuốc, hoặc chất có tác dụng chống nhiễm khuẩn. Dùng dạng chính thức trong y tế, sản xuất dược phẩm và bao bì; trong giao tiếp hàng ngày có thể dùng từ đơn giản hơn như “chống khuẩn” (informal) khi nói về sản phẩm tiêu dùng.
kháng khuẩn — English: antibacterial (formal). Tính từ: kháng khuẩn mô tả khả năng ngăn chặn hoặc tiêu diệt vi khuẩn. Được dùng để mô tả sản phẩm, thuốc, hoặc chất có tác dụng chống nhiễm khuẩn. Dùng dạng chính thức trong y tế, sản xuất dược phẩm và bao bì; trong giao tiếp hàng ngày có thể dùng từ đơn giản hơn như “chống khuẩn” (informal) khi nói về sản phẩm tiêu dùng.
