ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Kháng sinh trong tiếng Anh

Kháng sinh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kháng sinh(Danh từ)

01

Chất lấy từ nấm mốc, vi khuẩn thực vật, có tác dụng kháng sinh

Antibiotic — a substance produced by mold, bacteria, or plants that kills or inhibits the growth of harmful bacteria

抗生素

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/kháng sinh/

kháng sinh (antibiotic) — danh từ. Từ chỉ thuốc hoặc hợp chất dùng để tiêu diệt hoặc ức chế vi khuẩn gây bệnh; thường dùng trong điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn. Dùng trong ngữ cảnh y tế và khoa học; sử dụng chính thức khi viết báo cáo, đơn thuốc, tài liệu y tế (formal). Không có dạng thông dụng đặc biệt khác; trong giao tiếp thân mật vẫn dùng “kháng sinh” nhưng kèm ngôn ngữ giản dị hơn (informal).

kháng sinh (antibiotic) — danh từ. Từ chỉ thuốc hoặc hợp chất dùng để tiêu diệt hoặc ức chế vi khuẩn gây bệnh; thường dùng trong điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn. Dùng trong ngữ cảnh y tế và khoa học; sử dụng chính thức khi viết báo cáo, đơn thuốc, tài liệu y tế (formal). Không có dạng thông dụng đặc biệt khác; trong giao tiếp thân mật vẫn dùng “kháng sinh” nhưng kèm ngôn ngữ giản dị hơn (informal).

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.