Anh - Việt

Bản dịch của từ Kháng sinh trong tiếng Anh

kháng sinh

Danh từ

“kháng sinh” tiếng Anh là gì?

“Kháng sinh” tiếng Anh là antibiotic, dùng cho thuốc diệt hoặc ngăn sự phát triển của vi khuẩn. Antibacterial drug là cách nói đầy đủ, mang tính chuyên môn hơn. Lưu ý: kháng sinh không tác dụng với virus như cảm cúm, nên không dùng để chữa các bệnh này.

“kháng sinh” thường dịch là antibiotic. Từ này có 1 nghĩa ở 1 từ loại, chọn nghĩa bạn cần để xem cách dùng:

kháng sinh (Danh từ)

Nghĩa 01

antibiotic; antibacterial drug

antibioticantibacterial drug

Thuốc có khả năng tiêu diệt hoặc ngăn sự phát triển của vi khuẩn gây bệnh.

Ví dụ
The doctor prescribed antibiotics for me because I had a sore throat.Bác sĩ kê kháng sinh cho tôi vì tôi bị viêm họng.
You shouldn't take antibiotic pills without a doctor's advice.Bạn không nên tự ý uống kháng sinh khi chưa có chỉ định.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Cách nói theo ngữ cảnh

Muốn nói:

tôi bị sốt, có cần uống kháng sinh không?

Danh từ→ Do I need antibiotics?

Do I need antibiotics?

Đời thường

Hỏi nhanh khi chưa biết bệnh do vi khuẩn hay virus gây ra.

Ví dụ

I have a fever. Do I need antibiotics?

Tôi bị sốt, có cần uống kháng sinh không?

Are antibiotics necessary for this infection?

Trung tính

Nói trang trọng hơn, khi bàn về một nhiễm trùng cụ thể với bác sĩ.

Ví dụ

Are antibiotics necessary for this infection?

Với nhiễm trùng này, có cần kháng sinh không?

Muốn nói:

thuốc này có phải là kháng sinh không?

Danh từ→ Is this an antibiotic?

Is this an antibiotic?

Đời thường

Hỏi về một loại thuốc cụ thể trong đời sống hằng ngày.

Ví dụ

Is this an antibiotic?

Thuốc này có phải là kháng sinh không?

Is this an antibacterial drug?

Trung tính

Dùng khi muốn hỏi theo chức năng của thuốc, ví dụ khi đọc hướng dẫn hoặc tài liệu y tế.

Ví dụ

Does this ingredient belong to the antibacterial drug class?

Thành phần này có thuộc nhóm thuốc kháng sinh không?

Muốn nói:

nấm này tiết ra kháng sinh để diệt vi khuẩn

Danh từ→ produce antibiotics

produce antibiotics

Trung tínhHọc thuật

Dùng khi nói sinh vật (nấm, vi khuẩn) tự tạo ra kháng sinh trong tự nhiên.

Ví dụ

Some molds can produce antibiotics.

Một số nấm mốc có khả năng tạo kháng sinh.

release antibiotic compounds

technical

Dùng khi nói về hợp chất hóa học cụ thể được giải phóng ra môi trường.

Ví dụ

This bacterium releases antibiotic compounds into its environment.

Vi khuẩn này giải phóng các hợp chất kháng sinh vào môi trường.

Muốn nói:

kháng sinh không trị được cảm cúm

Danh từ→ Antibiotics don't work on colds.

Antibiotics don't work on colds.

Đời thường

Giải thích đơn giản cho người thân, khi nói chuyện thường ngày.

Ví dụ

Antibiotics don't work on colds.

Kháng sinh không trị được cảm cúm.

Antibiotics are ineffective against viral infections.

Trung tính

Nói chính xác hơn trong bài viết hoặc khi giải thích cơ chế bệnh.

Ví dụ

Antibiotics are ineffective against viral infections.

Kháng sinh không có hiệu quả với nhiễm virus.

Cấu trúc câu của dạng “Danh từ”

Cấu trúc câu tiếng Việt và tiếng Anh tương ứng.

điều trị bằng + kháng sinh

treat with + antibiotics

The doctor treated the patient's pneumonia with antibiotics.

Bác sĩ điều trị viêm phổi cho bệnh nhân bằng kháng sinh.

kháng sinh không có tác dụng với + danh từ

antibiotics don't work against + noun

Antibiotics don't work against the flu because it is caused by a virus.

Kháng sinh không có tác dụng với cảm cúm vì đó là bệnh do virus.

Lưu ý: Chỉ hiệu quả với bệnh do vi khuẩn gây ra.

Kết hợp từ của dạng “Danh từ”

Danh từ + kháng sinhkháng sinh + Tính từĐộng từ + kháng sinh
Cụm từ của kháng sinh (Danh từ): Danh từ + kháng sinh
Cụm tiếng Việt
Tiếng Anh tương ứng

antibiotic allergy

a course of antibiotics

Lỗi sai thường gặp của dạng “Danh từ”

Tôi bị cúm nên uống kháng sinh.

· Danh từ

I took antibiotics for my flu.

Antibiotics don't work on the flu, so I took medicine for the symptoms.

The flu is caused by a virus, so antibiotics won't help.

Tôi uống kháng sinh mỗi ngày.

· Danh từ

I eat antibiotics every day.

I take antibiotics every day.

I'm on antibiotics every day.

Bác sĩ tiêm kháng sinh cho tôi.

· Danh từ

The doctor injected me antibiotic.

The doctor gave me an antibiotic injection.

The doctor gave me an antibiotic shot.

Cơ thể tự tạo kháng thể để chống lại vi trùng.

· Danh từ

The body makes antibiotics to fight germs.

The body makes antibodies to fight germs.

Câu hỏi thường gặp về “kháng sinh”

Kháng sinh tiếng Anh là antibiotic. Khi cần nói đầy đủ hơn, có thể dùng antibacterial drug.

Video ngữ cảnh