Khánh

Khánh(Danh từ)
Nhạc khí có hình bán nguyệt, làm bằng đá phiến, gõ thành tiếng
Khánh: a crescent-shaped percussion instrument made from a flat stone slab, struck to make a clear ringing sound (similar to a small lithophone or stone gong).
月牙形的打击乐器,发出清脆的声音。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đồ trang sức, thường bằng kim loại quý, hình cái khánh nhỏ, có dây để đeo ở cổ
A pendant or small decorative metal ornament (often made of precious metal) worn on a necklace
挂件
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
khánh — English: (formal) congratulation(s) / (informal) congrats; danh từ. Danh từ chỉ lời chúc mừng hoặc vật kỷ niệm trao để tán dương thành tựu, thường dùng trong lễ, sự kiện. Dùng dạng (formal) trong văn bản trang trọng, thiệp, phát biểu; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật, nhắn tin hoặc chúc mừng bạn bè, đồng nghiệp gần gũi.
khánh — English: (formal) congratulation(s) / (informal) congrats; danh từ. Danh từ chỉ lời chúc mừng hoặc vật kỷ niệm trao để tán dương thành tựu, thường dùng trong lễ, sự kiện. Dùng dạng (formal) trong văn bản trang trọng, thiệp, phát biểu; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật, nhắn tin hoặc chúc mừng bạn bè, đồng nghiệp gần gũi.
