Khát

Khát(Động từ)
Có cảm giác cần uống nước
To feel thirsty; to have a need or desire to drink water
口渴
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
khát — (formal) thirsty; (informal) dying for / parched. Tính từ chỉ cảm giác cần nước uống hoặc khao khát cái gì đó mãnh liệt. Định nghĩa ngắn: cảm thấy thiếu nước hoặc mong muốn mạnh mẽ một điều gì. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ formal khi nói lịch sự/viết, dùng informal khi nói thân mật hoặc nhấn mạnh cảm xúc, tránh dùng informal trong văn bản chính thức.
khát — (formal) thirsty; (informal) dying for / parched. Tính từ chỉ cảm giác cần nước uống hoặc khao khát cái gì đó mãnh liệt. Định nghĩa ngắn: cảm thấy thiếu nước hoặc mong muốn mạnh mẽ một điều gì. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ formal khi nói lịch sự/viết, dùng informal khi nói thân mật hoặc nhấn mạnh cảm xúc, tránh dùng informal trong văn bản chính thức.
