ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Khát trong tiếng Anh

Khát

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Khát(Động từ)

01

Có cảm giác cần uống nước

To feel thirsty; to have a need or desire to drink water

口渴

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/khát/

khát — (formal) thirsty; (informal) dying for / parched. Tính từ chỉ cảm giác cần nước uống hoặc khao khát cái gì đó mãnh liệt. Định nghĩa ngắn: cảm thấy thiếu nước hoặc mong muốn mạnh mẽ một điều gì. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ formal khi nói lịch sự/viết, dùng informal khi nói thân mật hoặc nhấn mạnh cảm xúc, tránh dùng informal trong văn bản chính thức.

khát — (formal) thirsty; (informal) dying for / parched. Tính từ chỉ cảm giác cần nước uống hoặc khao khát cái gì đó mãnh liệt. Định nghĩa ngắn: cảm thấy thiếu nước hoặc mong muốn mạnh mẽ một điều gì. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ formal khi nói lịch sự/viết, dùng informal khi nói thân mật hoặc nhấn mạnh cảm xúc, tránh dùng informal trong văn bản chính thức.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.