ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Khát khao trong tiếng Anh

Khát khao

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Khát khao (Động từ)

01

Như khao khát

To long for; to yearn for

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/khát khao/

khát khao — (formal) desire, longing; (informal) craving. Tính từ/động từ chỉ một trạng thái cảm xúc mãnh liệt hoặc khát vọng sâu sắc hướng tới điều gì đó. Định nghĩa ngắn: mong muốn cực kỳ mạnh mẽ, thường kéo dài và thôi thúc hành động. Dùng (formal) trong văn viết, nói lịch sự hoặc diễn đạt tinh tế; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật, nhấn cảm xúc cá nhân hoặc nói gần gũi với bạn bè.

khát khao — (formal) desire, longing; (informal) craving. Tính từ/động từ chỉ một trạng thái cảm xúc mãnh liệt hoặc khát vọng sâu sắc hướng tới điều gì đó. Định nghĩa ngắn: mong muốn cực kỳ mạnh mẽ, thường kéo dài và thôi thúc hành động. Dùng (formal) trong văn viết, nói lịch sự hoặc diễn đạt tinh tế; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật, nhấn cảm xúc cá nhân hoặc nói gần gũi với bạn bè.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.