Kháy

Kháy(Động từ)
Dùng lời lẽ bóng gió để khích bác, trêu tức
To tease or provoke someone with indirect, sarcastic remarks; to taunt in a roundabout way
讽刺或挑衅的言语
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
kháy — English: (informal) poke, prod; (informal) meddle. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động dùng ngón tay hoặc vật nhọn chọc nhẹ, hoặc quấy rầy, can thiệp vào việc của người khác. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn nói, thân mật khi mô tả hành động vật lý hoặc thói quen quấy rầy; tránh trong văn viết trang trọng, thay bằng “chọc” hoặc “can thiệp” khi cần lịch sự.
kháy — English: (informal) poke, prod; (informal) meddle. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động dùng ngón tay hoặc vật nhọn chọc nhẹ, hoặc quấy rầy, can thiệp vào việc của người khác. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn nói, thân mật khi mô tả hành động vật lý hoặc thói quen quấy rầy; tránh trong văn viết trang trọng, thay bằng “chọc” hoặc “can thiệp” khi cần lịch sự.
