Khẽ khàng

Khẽ khàng(Tính từ)
Rất khẽ, rất nhẹ nhàng
Very gentle; very soft — done in a light, quiet, and delicate way
非常轻柔,轻声细语的方式
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
khẽ khàng — English: gentle, soft (formal) / lightly, softly (informal). Tính từ/ phó từ diễn tả hành động hoặc thái độ nhẹ nhàng, không mạnh bạo. Nghĩa phổ biến: làm việc, cử chỉ hoặc giọng nói với lực nhỏ, lịch sự và ân cần. Dùng dạng trang trọng khi cần lịch sự, viết tường thuật; dùng dạng thông dụng (phó từ) trong giao tiếp hàng ngày hoặc miêu tả hành động nhẹ nhàng.
khẽ khàng — English: gentle, soft (formal) / lightly, softly (informal). Tính từ/ phó từ diễn tả hành động hoặc thái độ nhẹ nhàng, không mạnh bạo. Nghĩa phổ biến: làm việc, cử chỉ hoặc giọng nói với lực nhỏ, lịch sự và ân cần. Dùng dạng trang trọng khi cần lịch sự, viết tường thuật; dùng dạng thông dụng (phó từ) trong giao tiếp hàng ngày hoặc miêu tả hành động nhẹ nhàng.
