ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Khe khẽ trong tiếng Anh

Khe khẽ

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Khe khẽ(Tính từ)

01

Như khẽ [nhưng ý nhấn mạnh]

Softly; gently (a slightly stronger emphasis than just “soft” — quietly and gently, with a little emphasis)

轻声

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/khe khẽ/

(formal) softly, gently; (informal) quietly. Tính từ/phó từ: khe khẽ diễn tả hành động hoặc âm thanh nhỏ, nhẹ, không mạnh hoặc ầm ĩ. Nghĩa chính: làm điều gì đó bằng mức lực hoặc âm lượng rất thấp, vừa đủ để cảm nhận. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) trong văn viết, mô tả hành động nhẹ nhàng; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật hoặc mô tả âm thanh nhỏ, lặng.

(formal) softly, gently; (informal) quietly. Tính từ/phó từ: khe khẽ diễn tả hành động hoặc âm thanh nhỏ, nhẹ, không mạnh hoặc ầm ĩ. Nghĩa chính: làm điều gì đó bằng mức lực hoặc âm lượng rất thấp, vừa đủ để cảm nhận. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) trong văn viết, mô tả hành động nhẹ nhàng; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật hoặc mô tả âm thanh nhỏ, lặng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.