ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Khem trong tiếng Anh

Khem

Động từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Khem(Động từ)

01

Ăn kiêng

To go on a diet; to eat less or restrict certain foods to lose weight or for health reasons

节食

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Khem(Tính từ)

01

Thiếu thức ăn có chất bổ

Malnourished — lacking enough nutritious food; undernourished

营养不良

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/khem/

khem — English: (formal) be frugal; (informal) stingy. Từ loại: động từ/tính từ chỉ tiết kiệm hoặc keo kiệt. Nghĩa chính: hành động hoặc tính cách giữ chi tiêu thấp, dè sẻn tiền bạc hoặc vật dụng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi nói về thói quen tiết kiệm tích cực, dùng dạng thông tục khi chỉ trích ai đó keo kiệt hoặc thiếu hào phóng.

khem — English: (formal) be frugal; (informal) stingy. Từ loại: động từ/tính từ chỉ tiết kiệm hoặc keo kiệt. Nghĩa chính: hành động hoặc tính cách giữ chi tiêu thấp, dè sẻn tiền bạc hoặc vật dụng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi nói về thói quen tiết kiệm tích cực, dùng dạng thông tục khi chỉ trích ai đó keo kiệt hoặc thiếu hào phóng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.