Khem

Khem(Động từ)
Ăn kiêng
To go on a diet; to eat less or restrict certain foods to lose weight or for health reasons
节食
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Khem(Tính từ)
Thiếu thức ăn có chất bổ
Malnourished — lacking enough nutritious food; undernourished
营养不良
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
khem — English: (formal) be frugal; (informal) stingy. Từ loại: động từ/tính từ chỉ tiết kiệm hoặc keo kiệt. Nghĩa chính: hành động hoặc tính cách giữ chi tiêu thấp, dè sẻn tiền bạc hoặc vật dụng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi nói về thói quen tiết kiệm tích cực, dùng dạng thông tục khi chỉ trích ai đó keo kiệt hoặc thiếu hào phóng.
khem — English: (formal) be frugal; (informal) stingy. Từ loại: động từ/tính từ chỉ tiết kiệm hoặc keo kiệt. Nghĩa chính: hành động hoặc tính cách giữ chi tiêu thấp, dè sẻn tiền bạc hoặc vật dụng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi nói về thói quen tiết kiệm tích cực, dùng dạng thông tục khi chỉ trích ai đó keo kiệt hoặc thiếu hào phóng.
