Khéo

Khéo(Tính từ)
Biết làm những động tác thích hợp trong lao động để tạo ra những sản phẩm đẹp, tinh tế
Skillful; good at using hands and movements to make neat, delicate, or attractive things
灵巧
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Biết sắp xếp công việc, thời gian một cách thích hợp để đạt được kết quả như mong muốn
Skillful at organizing tasks and time in a practical way to achieve desired results; good at managing and arranging things efficiently.
善于安排工作和时间以实现目标
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Biết có những cử chỉ, hành động, lời lẽ thích hợp làm người khác vừa lòng, để đạt được kết quả như mong muốn trong quan hệ đối xử
Skillful at choosing the right words, actions, or gestures to please others or get the desired result in social situations; tactful, diplomatic
善于社交的,圆滑的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tốt, hợp, tựa như là đã định làm, đã sắp đặt đúng từ trước
Skillful; cleverly or neatly done; conveniently arranged as if planned in advance (e.g., 'He handled it skillfully' or 'It happened just right, as if arranged').
巧妙
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đẹp, xinh
Pretty; attractive (used to describe someone or something that looks nice)
漂亮
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Khéo(Trạng từ)
Không khéo [nói tắt]
(colloquial) maybe; possibly — used to suggest that something might happen or be the case (shortened from “không khéo” meaning “it’s possible that” or “perhaps”). Examples: “Khéo nó trễ” = “Maybe he’s late.”
也许
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ biểu thị ý nhắc nhở phải coi chừng, tránh điều không hay có thể xảy ra
Used to warn someone to be careful or to avoid something bad that might happen (e.g., “watch out,” “be careful,” “lest”)
小心
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
khéo — English: (formal) skillful, (informal) clever; từ loại: tính từ. Khéo diễn tả khả năng làm việc tỉ mỉ, khéo léo hoặc xử lý tình huống tinh tế; thường dùng cho tay nghề, lời nói hoặc hành vi. Dùng dạng trang trọng khi mô tả kỹ năng chuyên môn hoặc đánh giá tích cực; dùng cách thân mật để khen ai đó xử lý nhanh nhạy, khôn khéo trong giao tiếp hàng ngày.
khéo — English: (formal) skillful, (informal) clever; từ loại: tính từ. Khéo diễn tả khả năng làm việc tỉ mỉ, khéo léo hoặc xử lý tình huống tinh tế; thường dùng cho tay nghề, lời nói hoặc hành vi. Dùng dạng trang trọng khi mô tả kỹ năng chuyên môn hoặc đánh giá tích cực; dùng cách thân mật để khen ai đó xử lý nhanh nhạy, khôn khéo trong giao tiếp hàng ngày.
