ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Khéo tay trong tiếng Anh

Khéo tay

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Khéo tay(Tính từ)

01

Có khả năng làm tốt những việc đòi hỏi sự khéo léo tinh tế của đôi tay

Skillful with the hands; good at doing tasks that require manual dexterity and delicate hand movements (e.g., craftwork, sewing, or repairing small items).

动手能力强

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/khéo tay/

(English: skillful, dexterous) *(informal: handy)* — tính từ. Khéo tay: chỉ người có kỹ năng khéo léo trong thao tác bằng tay, làm việc thủ công, sửa chữa hoặc tạo vật nhỏ tỉ mỉ. Dùng khi khen khả năng thực hành, thủ công hoặc chăm sóc tỉ mỉ; dùng dạng trang trọng khi miêu tả năng lực nghề nghiệp, hồ sơ, còn dạng thân mật/informal “handy” phù hợp trò chuyện hàng ngày hoặc khen người quen.

(English: skillful, dexterous) *(informal: handy)* — tính từ. Khéo tay: chỉ người có kỹ năng khéo léo trong thao tác bằng tay, làm việc thủ công, sửa chữa hoặc tạo vật nhỏ tỉ mỉ. Dùng khi khen khả năng thực hành, thủ công hoặc chăm sóc tỉ mỉ; dùng dạng trang trọng khi miêu tả năng lực nghề nghiệp, hồ sơ, còn dạng thân mật/informal “handy” phù hợp trò chuyện hàng ngày hoặc khen người quen.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.