Khéo tay

Khéo tay(Tính từ)
Có khả năng làm tốt những việc đòi hỏi sự khéo léo tinh tế của đôi tay
Skillful with the hands; good at doing tasks that require manual dexterity and delicate hand movements (e.g., craftwork, sewing, or repairing small items).
动手能力强
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(English: skillful, dexterous) *(informal: handy)* — tính từ. Khéo tay: chỉ người có kỹ năng khéo léo trong thao tác bằng tay, làm việc thủ công, sửa chữa hoặc tạo vật nhỏ tỉ mỉ. Dùng khi khen khả năng thực hành, thủ công hoặc chăm sóc tỉ mỉ; dùng dạng trang trọng khi miêu tả năng lực nghề nghiệp, hồ sơ, còn dạng thân mật/informal “handy” phù hợp trò chuyện hàng ngày hoặc khen người quen.
(English: skillful, dexterous) *(informal: handy)* — tính từ. Khéo tay: chỉ người có kỹ năng khéo léo trong thao tác bằng tay, làm việc thủ công, sửa chữa hoặc tạo vật nhỏ tỉ mỉ. Dùng khi khen khả năng thực hành, thủ công hoặc chăm sóc tỉ mỉ; dùng dạng trang trọng khi miêu tả năng lực nghề nghiệp, hồ sơ, còn dạng thân mật/informal “handy” phù hợp trò chuyện hàng ngày hoặc khen người quen.
