Khì

Khì(Trạng từ)
Cười nói nhẹ nhàng
To laugh or speak softly and gently; to chuckle or smile while talking in a light, pleasant way
轻声细语
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ngủ một cách bình yên
To sleep peacefully; to sleep in a calm, undisturbed way
安静地睡觉
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
khì — English: (formal) exhale, breathe out; (informal) sigh. Từ này là danh từ/động từ biểu thị hành động thở ra hoặc tiếng thở dài. Định nghĩa ngắn: hành động tống không khí ra khỏi phổi hoặc âm thanh thở dài thể hiện cảm xúc. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng chính thức khi nói về hành động sinh lý (exhale), dùng nghĩa thân mật khi chỉ tiếng thở dài mang cảm xúc (sigh).
khì — English: (formal) exhale, breathe out; (informal) sigh. Từ này là danh từ/động từ biểu thị hành động thở ra hoặc tiếng thở dài. Định nghĩa ngắn: hành động tống không khí ra khỏi phổi hoặc âm thanh thở dài thể hiện cảm xúc. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng chính thức khi nói về hành động sinh lý (exhale), dùng nghĩa thân mật khi chỉ tiếng thở dài mang cảm xúc (sigh).
