ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Khì trong tiếng Anh

Khì

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Khì(Trạng từ)

01

Cười nói nhẹ nhàng

To laugh or speak softly and gently; to chuckle or smile while talking in a light, pleasant way

轻声细语

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Ngủ một cách bình yên

To sleep peacefully; to sleep in a calm, undisturbed way

安静地睡觉

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/khì/

khì — English: (formal) exhale, breathe out; (informal) sigh. Từ này là danh từ/động từ biểu thị hành động thở ra hoặc tiếng thở dài. Định nghĩa ngắn: hành động tống không khí ra khỏi phổi hoặc âm thanh thở dài thể hiện cảm xúc. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng chính thức khi nói về hành động sinh lý (exhale), dùng nghĩa thân mật khi chỉ tiếng thở dài mang cảm xúc (sigh).

khì — English: (formal) exhale, breathe out; (informal) sigh. Từ này là danh từ/động từ biểu thị hành động thở ra hoặc tiếng thở dài. Định nghĩa ngắn: hành động tống không khí ra khỏi phổi hoặc âm thanh thở dài thể hiện cảm xúc. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng chính thức khi nói về hành động sinh lý (exhale), dùng nghĩa thân mật khi chỉ tiếng thở dài mang cảm xúc (sigh).

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.