Khỉ

Khỉ(Danh từ)
Loài linh trưởng cỡ nhỏ, leo trèo rất giỏi
Monkey — a small to medium-sized primate that climbs very well
猴子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
khỉ — English: monkey (formal), ape/monkey (informal). Danh từ. Danh từ chỉ loài động vật linh trưởng có thân nhỏ đến trung bình, thường leo trèo nhanh, đuôi dài (ở nhiều loài) và sinh sống trên cây hoặc trên mặt đất. Dùng dạng chính thức khi nói về khoa học, giáo dục hoặc mô tả loài; dùng informal khi nói thân mật, miêu tả hành vi nghịch ngợm hoặc làm biệt danh/biểu cảm trong giao tiếp hàng ngày.
khỉ — English: monkey (formal), ape/monkey (informal). Danh từ. Danh từ chỉ loài động vật linh trưởng có thân nhỏ đến trung bình, thường leo trèo nhanh, đuôi dài (ở nhiều loài) và sinh sống trên cây hoặc trên mặt đất. Dùng dạng chính thức khi nói về khoa học, giáo dục hoặc mô tả loài; dùng informal khi nói thân mật, miêu tả hành vi nghịch ngợm hoặc làm biệt danh/biểu cảm trong giao tiếp hàng ngày.
