Khỉ gió

Khỉ gió(Danh từ)
[con] cu li
Spider monkey (a type of small New World monkey, also called “cu li” in Vietnamese)
蜘蛛猴
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tiếng dùng để rủa một cách thân mật khi bực tức hoặc coi thường
An informal expletive used to insult or show contempt—similar to calling someone a “damn monkey” or saying “you jerk” when annoyed. It’s a casual, rude insult used in anger or scorn.
混蛋
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
khỉ gió: English (formal) “gibbon”; English (informal) “siamang” (nếu phân loại cụ thể). Danh từ. Danh từ chỉ một nhóm khỉ nhỏ, tay dài, sống trên cây ở rừng nhiệt đới, hay kêu vang và vờn trên ngọn cây. Dùng từ chính thức trong văn viết khoa học hoặc mô tả động vật; dùng từ thông thường khi nói chuyện đời thường về loài khỉ này hoặc khi phân biệt với các loài khỉ khác.
khỉ gió: English (formal) “gibbon”; English (informal) “siamang” (nếu phân loại cụ thể). Danh từ. Danh từ chỉ một nhóm khỉ nhỏ, tay dài, sống trên cây ở rừng nhiệt đới, hay kêu vang và vờn trên ngọn cây. Dùng từ chính thức trong văn viết khoa học hoặc mô tả động vật; dùng từ thông thường khi nói chuyện đời thường về loài khỉ này hoặc khi phân biệt với các loài khỉ khác.
