Khỉ mốc

Khỉ mốc(Danh từ)
Loài khỉ quý hiếm có lông từ màu vàng, xám đến nâu thẫm, lông ở mông màu xám nhạt, có đuôi dài, cụp, sống thành đàn, chủ yếu ăn thực vật
A rare species of monkey with fur ranging from yellowish and gray to dark brown, pale gray hair on the buttocks, a long, downward-curving tail, lives in groups, and mainly eats plant material
稀有的猴子,毛色黄灰到深棕,长尾巴,群居,吃植物。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Như khỉ khô
‘khỉ mốc’ — literally ‘moldy monkey’; used like ‘khỉ khô’ to mean a wizened, dried-up, or shriveled old person (informal, slightly insulting), similar to ‘dried-up old man/woman’ or ‘wrinkled old geezer’.
干瘪的老头
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
khỉ mốc: English (formal) “moldy monkey” / (informal) “scruffy monkey”. Danh từ. Từ lóng chỉ con khỉ hoặc người trông bẩn, luộm thuộm, có mốc trên lông hoặc quần áo; thường dùng để nhắc khinh bỉ nhẹ. Dùng bản thân (formal) khi giải thích nghĩa đen hoặc dịch thuật; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, chế giễu hoặc trêu chọc bạn bè, tránh dùng trong văn phong lịch sự.
khỉ mốc: English (formal) “moldy monkey” / (informal) “scruffy monkey”. Danh từ. Từ lóng chỉ con khỉ hoặc người trông bẩn, luộm thuộm, có mốc trên lông hoặc quần áo; thường dùng để nhắc khinh bỉ nhẹ. Dùng bản thân (formal) khi giải thích nghĩa đen hoặc dịch thuật; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, chế giễu hoặc trêu chọc bạn bè, tránh dùng trong văn phong lịch sự.
