ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Khỉ mốc trong tiếng Anh

Khỉ mốc

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Khỉ mốc(Danh từ)

01

Loài khỉ quý hiếm có lông từ màu vàng, xám đến nâu thẫm, lông ở mông màu xám nhạt, có đuôi dài, cụp, sống thành đàn, chủ yếu ăn thực vật

A rare species of monkey with fur ranging from yellowish and gray to dark brown, pale gray hair on the buttocks, a long, downward-curving tail, lives in groups, and mainly eats plant material

稀有的猴子,毛色黄灰到深棕,长尾巴,群居,吃植物。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Như khỉ khô

‘khỉ mốc’ — literally ‘moldy monkey’; used like ‘khỉ khô’ to mean a wizened, dried-up, or shriveled old person (informal, slightly insulting), similar to ‘dried-up old man/woman’ or ‘wrinkled old geezer’.

干瘪的老头

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/khỉ mốc/

khỉ mốc: English (formal) “moldy monkey” / (informal) “scruffy monkey”. Danh từ. Từ lóng chỉ con khỉ hoặc người trông bẩn, luộm thuộm, có mốc trên lông hoặc quần áo; thường dùng để nhắc khinh bỉ nhẹ. Dùng bản thân (formal) khi giải thích nghĩa đen hoặc dịch thuật; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, chế giễu hoặc trêu chọc bạn bè, tránh dùng trong văn phong lịch sự.

khỉ mốc: English (formal) “moldy monkey” / (informal) “scruffy monkey”. Danh từ. Từ lóng chỉ con khỉ hoặc người trông bẩn, luộm thuộm, có mốc trên lông hoặc quần áo; thường dùng để nhắc khinh bỉ nhẹ. Dùng bản thân (formal) khi giải thích nghĩa đen hoặc dịch thuật; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, chế giễu hoặc trêu chọc bạn bè, tránh dùng trong văn phong lịch sự.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.