ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Khi nào trong tiếng Anh

Khi nào

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Khi nào(Trạng từ)

01

Lúc nào

When (at what time) — used to ask or refer to the time something happens (e.g., “When will you come?”)

什么时候

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Không bao giờ

Never

从不

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/khi nào/

(formal) when; (informal) when/what time — liên từ. "khi nào" nối mệnh đề hỏi hoặc tường thuật thời điểm, dùng để hỏi thời gian hoặc điều kiện xảy ra sự việc. Dùng trong câu hỏi trực tiếp hoặc gián tiếp để xác định thời điểm một hành động/sự kiện. Chọn dạng trang trọng trong văn viết, thông tin; dạng thân mật hoặc rút gọn trong giao tiếp hàng ngày hoặc nói chuyện với bạn bè.

(formal) when; (informal) when/what time — liên từ. "khi nào" nối mệnh đề hỏi hoặc tường thuật thời điểm, dùng để hỏi thời gian hoặc điều kiện xảy ra sự việc. Dùng trong câu hỏi trực tiếp hoặc gián tiếp để xác định thời điểm một hành động/sự kiện. Chọn dạng trang trọng trong văn viết, thông tin; dạng thân mật hoặc rút gọn trong giao tiếp hàng ngày hoặc nói chuyện với bạn bè.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.