Khịa

Khịa(Động từ)
Hay kiếm chuyện
To pick a fight with someone; to provoke or deliberately annoy someone
挑衅
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
khịa — English: tease, mock (informal). Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động trêu chọc, cà khịa, châm chọc người khác theo cách gây bực hoặc vui cợt. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, mạng xã hội hoặc để chọc vui; tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc với người lớn tuổi; không có dạng (formal) phổ biến, nên thay bằng “châm chọc” khi cần lịch sự.
khịa — English: tease, mock (informal). Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động trêu chọc, cà khịa, châm chọc người khác theo cách gây bực hoặc vui cợt. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, mạng xã hội hoặc để chọc vui; tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc với người lớn tuổi; không có dạng (formal) phổ biến, nên thay bằng “châm chọc” khi cần lịch sự.
