Khìa

Khìa(Danh từ)
Trò chơi bài
A card game (a game played with playing cards)
纸牌游戏
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Khìa(Động từ)
Đun chín thức ăn cho sánh, béo
To simmer or cook slowly until the food becomes thick and rich (often with fat), producing a creamy, hearty texture
慢炖直到浓稠
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
khìa — English: (informal) “to stick out” or “to show off”; (informal) “to butt in” — từ tiếng lóng, thường dùng như động từ. Động từ chỉ hành động xuất hiện bất ngờ, chen ngang hoặc làm nổi bật bản thân; nghĩa chính là nhô ra, xen vào hoặc tỏ ra khoe khoang. Dùng ở văn nói, thân mật; tránh trong văn viết trang trọng, thay bằng các động từ chuẩn như “xuất hiện”, “chen vào” trong ngữ cảnh lịch sự.
khìa — English: (informal) “to stick out” or “to show off”; (informal) “to butt in” — từ tiếng lóng, thường dùng như động từ. Động từ chỉ hành động xuất hiện bất ngờ, chen ngang hoặc làm nổi bật bản thân; nghĩa chính là nhô ra, xen vào hoặc tỏ ra khoe khoang. Dùng ở văn nói, thân mật; tránh trong văn viết trang trọng, thay bằng các động từ chuẩn như “xuất hiện”, “chen vào” trong ngữ cảnh lịch sự.
