Khích lệ

Khích lệ(Động từ)
Tác động đến tinh thần làm cho hăng hái, hứng khởi thêm lên
To encourage; to motivate someone and make them feel more enthusiastic or eager
鼓励
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
khích lệ: encourage (formal) / cheer on, boost (informal). Động từ chỉ hành động tạo động lực, khích động ai đó làm việc hoặc cố gắng hơn. Định nghĩa ngắn: thúc đẩy tinh thần, động viên hành vi hoặc nỗ lực. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi viết báo chí, công việc hoặc giao tiếp lịch sự; dùng informal khi nói chuyện thân mật, cổ vũ bạn bè hoặc đồng nghiệp một cách nhẹ nhàng.
khích lệ: encourage (formal) / cheer on, boost (informal). Động từ chỉ hành động tạo động lực, khích động ai đó làm việc hoặc cố gắng hơn. Định nghĩa ngắn: thúc đẩy tinh thần, động viên hành vi hoặc nỗ lực. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi viết báo chí, công việc hoặc giao tiếp lịch sự; dùng informal khi nói chuyện thân mật, cổ vũ bạn bè hoặc đồng nghiệp một cách nhẹ nhàng.
