ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Khiêm nhường trong tiếng Anh

Khiêm nhường

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Khiêm nhường(Tính từ)

01

Khiêm tốn và nhường nhịn trong quan hệ đối xử, không khoe khoang, không tranh giành

Modest and humble in behavior toward others; not boastful or competitive; showing deference and restraint in interactions

谦虚

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/khiêm nhường/

khiêm nhường: (formal) humble; (informal) modest. Tính từ. Khiêm nhường diễn tả thái độ nhún nhường, không kiêu ngạo, giảm nhẹ thành tích hoặc phẩm chất của mình. Dùng trong văn viết, giao tiếp lịch sự và tôn kính (formal) khi nói với cấp trên, trong bài phát biểu, hoặc thông tin chính thức; dùng dạng thân mật hơn (informal) khi nói chuyện hàng ngày để bày tỏ khiêm tốn giữa bạn bè hoặc đồng nghiệp.

khiêm nhường: (formal) humble; (informal) modest. Tính từ. Khiêm nhường diễn tả thái độ nhún nhường, không kiêu ngạo, giảm nhẹ thành tích hoặc phẩm chất của mình. Dùng trong văn viết, giao tiếp lịch sự và tôn kính (formal) khi nói với cấp trên, trong bài phát biểu, hoặc thông tin chính thức; dùng dạng thân mật hơn (informal) khi nói chuyện hàng ngày để bày tỏ khiêm tốn giữa bạn bè hoặc đồng nghiệp.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.