Khiến cho

Khiến cho(Động từ)
Gây ra, làm cho xảy ra một sự việc hoặc điều gì đó.
Cause to happen; make something occur.
使发生;导致某事发生。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Tiếng Việt "khiến cho" là động từ kết hợp, thường được dịch sang tiếng Anh là "cause" (formal) hoặc "make" (informal). Đây là liên từ chỉ nguyên nhân hoặc kết quả, dùng để nối hai mệnh đề và diễn tả việc làm cho điều gì đó xảy ra. Trong văn phong trang trọng, "cause" dùng để nhấn mạnh tác động chính thức, còn "make" phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày, thân mật.
Tiếng Việt "khiến cho" là động từ kết hợp, thường được dịch sang tiếng Anh là "cause" (formal) hoặc "make" (informal). Đây là liên từ chỉ nguyên nhân hoặc kết quả, dùng để nối hai mệnh đề và diễn tả việc làm cho điều gì đó xảy ra. Trong văn phong trang trọng, "cause" dùng để nhấn mạnh tác động chính thức, còn "make" phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày, thân mật.
