Khiên cưỡng

Khiên cưỡng(Tính từ)
Có tính chất gò ép, thiếu tự nhiên
Forced; done or expressed in a way that feels unnatural, strained, or not genuine
强迫的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
khiên cưỡng: (formal) reluctant; (informal) miễn cưỡng. Tính từ: diễn tả thái độ hoặc hành động không hoàn toàn tự nguyện, làm điều gì đó vì bị ép buộc hoặc do do dự. Định nghĩa ngắn: không sẵn lòng, làm với tâm trạng bị ép hoặc không thích. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết trang trọng hoặc phân tích; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày để nói cảm xúc cá nhân.
khiên cưỡng: (formal) reluctant; (informal) miễn cưỡng. Tính từ: diễn tả thái độ hoặc hành động không hoàn toàn tự nguyện, làm điều gì đó vì bị ép buộc hoặc do do dự. Định nghĩa ngắn: không sẵn lòng, làm với tâm trạng bị ép hoặc không thích. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết trang trọng hoặc phân tích; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày để nói cảm xúc cá nhân.
