ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Khiên cưỡng trong tiếng Anh

Khiên cưỡng

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Khiên cưỡng(Tính từ)

01

Có tính chất gò ép, thiếu tự nhiên

Forced; done or expressed in a way that feels unnatural, strained, or not genuine

强迫的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/khiên cưỡng/

khiên cưỡng: (formal) reluctant; (informal) miễn cưỡng. Tính từ: diễn tả thái độ hoặc hành động không hoàn toàn tự nguyện, làm điều gì đó vì bị ép buộc hoặc do do dự. Định nghĩa ngắn: không sẵn lòng, làm với tâm trạng bị ép hoặc không thích. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết trang trọng hoặc phân tích; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày để nói cảm xúc cá nhân.

khiên cưỡng: (formal) reluctant; (informal) miễn cưỡng. Tính từ: diễn tả thái độ hoặc hành động không hoàn toàn tự nguyện, làm điều gì đó vì bị ép buộc hoặc do do dự. Định nghĩa ngắn: không sẵn lòng, làm với tâm trạng bị ép hoặc không thích. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết trang trọng hoặc phân tích; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày để nói cảm xúc cá nhân.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.