Khiến

Khiến(Động từ)
Làm cho phải vận động, hoạt động theo ý muốn của mình
To cause someone or something to move or act in a way you want; to make someone do something
使某人或某物按意愿行动
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tác động đến, gây phản ứng tâm lí, tình cảm nào đó
To cause (someone) to feel or react in a particular way; to affect someone emotionally or psychologically
使某人感到或反应
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bảo làm việc gì, vì cần đến
To cause or make (someone) do something; to force or require because it is needed
导致
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) to cause; (informal) to make. động từ chỉ tác động khiến một người hoặc sự việc thay đổi trạng thái, xảy ra hoặc cảm thấy điều gì đó. Nghĩa phổ biến là gây ra hậu quả, ảnh hưởng tới ai/cái gì. Dùng (formal) trong văn viết, báo chí, diễn đạt trang trọng; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, nói chuyện thân mật hoặc chuyển ngữ đơn giản khi cần.
(formal) to cause; (informal) to make. động từ chỉ tác động khiến một người hoặc sự việc thay đổi trạng thái, xảy ra hoặc cảm thấy điều gì đó. Nghĩa phổ biến là gây ra hậu quả, ảnh hưởng tới ai/cái gì. Dùng (formal) trong văn viết, báo chí, diễn đạt trang trọng; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, nói chuyện thân mật hoặc chuyển ngữ đơn giản khi cần.
