Khiêu

Khiêu(Động từ)
Nhảy
To dance
跳舞
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Khêu ra, cố tình gây sự
To provoke; to intentionally stir up trouble or cause a quarrel
挑衅
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tạo kích thích
To provoke; to stir up or incite (to cause excitement, reaction, or strong feelings)
刺激
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
khiêu: (formal) provoke, incite; (informal) tease. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động kích động, khiêu khích hoặc trêu chọc ai đó khiến họ phản ứng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi nói về gây phản ứng mạnh, kích động bạo lực hoặc chính trị; dùng informal khi nói chuyện thân mật, trêu đùa, chọc ghẹo bạn bè.
khiêu: (formal) provoke, incite; (informal) tease. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động kích động, khiêu khích hoặc trêu chọc ai đó khiến họ phản ứng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi nói về gây phản ứng mạnh, kích động bạo lực hoặc chính trị; dùng informal khi nói chuyện thân mật, trêu đùa, chọc ghẹo bạn bè.
