Khinh thị

Khinh thị(Động từ)
Coi thường, không đáng chú ý
To look down on; to regard as unimportant or not worth attention
轻视
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
khinh thị — (formal) disdain, contempt; (informal) to look down on. Từ ghép là động từ/động từ chỉ thái độ, diễn tả hành động hoặc cảm xúc coi thường, xem nhẹ người khác hoặc ý kiến của họ. Nghĩa phổ biến: đánh giá thấp, thể hiện thiếu tôn trọng. Dùng hình thức chính thức “khinh thị” trong văn viết, báo chí, phân tích; dùng “look down on” hoặc các từ thân mật hơn khi nói chuyện đời thường bằng tiếng Anh.
khinh thị — (formal) disdain, contempt; (informal) to look down on. Từ ghép là động từ/động từ chỉ thái độ, diễn tả hành động hoặc cảm xúc coi thường, xem nhẹ người khác hoặc ý kiến của họ. Nghĩa phổ biến: đánh giá thấp, thể hiện thiếu tôn trọng. Dùng hình thức chính thức “khinh thị” trong văn viết, báo chí, phân tích; dùng “look down on” hoặc các từ thân mật hơn khi nói chuyện đời thường bằng tiếng Anh.
