Khó

Khó(Tính từ)
Đòi hỏi phải có nhiều điều kiện hoặc phải cố gắng nhiều, vất vả nhiều mới có được, mới làm được
Difficult — requiring a lot of effort, skill, or conditions to do or achieve; hard to accomplish
困难
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
[tính người] đòi hỏi nhiều để có thể hài lòng
Demanding; hard to please — requiring a lot to be satisfied or easily dissatisfied
苛刻
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ở trong tình trạng thiếu thốn, nghèo nàn
Poor — being in a state of lack or scarcity, not having enough money or resources
贫穷
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
khó — (formal) difficult; (informal) tough. Tính từ chỉ điều gì đó không dễ làm, cần nhiều nỗ lực, kỹ năng hoặc gây trở ngại. Dùng khi mô tả nhiệm vụ, tình huống, người hoặc cảm giác gặp trở ngại: dùng dạng formal trong văn viết, học thuật hoặc giao tiếp lịch sự; dùng informal trong hội thoại hàng ngày, nói chuyện thân mật hoặc khi muốn nhấn mạnh cảm xúc cá nhân.
khó — (formal) difficult; (informal) tough. Tính từ chỉ điều gì đó không dễ làm, cần nhiều nỗ lực, kỹ năng hoặc gây trở ngại. Dùng khi mô tả nhiệm vụ, tình huống, người hoặc cảm giác gặp trở ngại: dùng dạng formal trong văn viết, học thuật hoặc giao tiếp lịch sự; dùng informal trong hội thoại hàng ngày, nói chuyện thân mật hoặc khi muốn nhấn mạnh cảm xúc cá nhân.
