ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Khó trong tiếng Anh

Khó

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Khó(Tính từ)

01

Đòi hỏi phải có nhiều điều kiện hoặc phải cố gắng nhiều, vất vả nhiều mới có được, mới làm được

Difficult — requiring a lot of effort, skill, or conditions to do or achieve; hard to accomplish

困难

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

[tính người] đòi hỏi nhiều để có thể hài lòng

Demanding; hard to please — requiring a lot to be satisfied or easily dissatisfied

苛刻

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Ở trong tình trạng thiếu thốn, nghèo nàn

Poor — being in a state of lack or scarcity, not having enough money or resources

贫穷

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/khó/

khó — (formal) difficult; (informal) tough. Tính từ chỉ điều gì đó không dễ làm, cần nhiều nỗ lực, kỹ năng hoặc gây trở ngại. Dùng khi mô tả nhiệm vụ, tình huống, người hoặc cảm giác gặp trở ngại: dùng dạng formal trong văn viết, học thuật hoặc giao tiếp lịch sự; dùng informal trong hội thoại hàng ngày, nói chuyện thân mật hoặc khi muốn nhấn mạnh cảm xúc cá nhân.

khó — (formal) difficult; (informal) tough. Tính từ chỉ điều gì đó không dễ làm, cần nhiều nỗ lực, kỹ năng hoặc gây trở ngại. Dùng khi mô tả nhiệm vụ, tình huống, người hoặc cảm giác gặp trở ngại: dùng dạng formal trong văn viết, học thuật hoặc giao tiếp lịch sự; dùng informal trong hội thoại hàng ngày, nói chuyện thân mật hoặc khi muốn nhấn mạnh cảm xúc cá nhân.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.