Khó chiều

Khó chiều(Tính từ)
Khó bảo, không dễ làm theo ý muốn của người khác
Hard to please; difficult to get to do what others want; stubborn about following others’ wishes
难以取悦
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
khó chiều — English: (formal) hard to please; (informal) picky. Tính từ miêu tả người khó thỏa mãn, khó làm vừa lòng hoặc hay phản ứng khi không được như ý. Được dùng khi nói về tính cách hoặc thái độ trong giao tiếp, công việc hoặc quan hệ cá nhân. Chọn dạng trang trọng khi mô tả khách quan, văn viết; dạng thông dụng/ngắn gọn khi nói chuyện thân mật.
khó chiều — English: (formal) hard to please; (informal) picky. Tính từ miêu tả người khó thỏa mãn, khó làm vừa lòng hoặc hay phản ứng khi không được như ý. Được dùng khi nói về tính cách hoặc thái độ trong giao tiếp, công việc hoặc quan hệ cá nhân. Chọn dạng trang trọng khi mô tả khách quan, văn viết; dạng thông dụng/ngắn gọn khi nói chuyện thân mật.
