ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Kho chứa hàng trong tiếng Anh

Kho chứa hàng

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kho chứa hàng(Danh từ)

01

Nơi hoặc khu vực dùng để cất giữ và bảo quản hàng hóa, vật tư.

A place or area used to store and keep goods or supplies, such as a warehouse or storage room.

仓库

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/kho chứa hàng/

kho chứa hàng — warehouse (formal) / storeroom, stockroom (informal). Danh từ. Kho chứa hàng là nơi lớn để lưu trữ, bảo quản và quản lý hàng hóa, nguyên liệu hoặc sản phẩm trước khi phân phối. Dùng từ formal khi nói trong văn bản kinh doanh, hợp đồng hoặc logistics; dùng informal khi nói hàng ngày, chỉ phòng chứa nhỏ trong cửa hàng hoặc công ty.

kho chứa hàng — warehouse (formal) / storeroom, stockroom (informal). Danh từ. Kho chứa hàng là nơi lớn để lưu trữ, bảo quản và quản lý hàng hóa, nguyên liệu hoặc sản phẩm trước khi phân phối. Dùng từ formal khi nói trong văn bản kinh doanh, hợp đồng hoặc logistics; dùng informal khi nói hàng ngày, chỉ phòng chứa nhỏ trong cửa hàng hoặc công ty.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.