Khó ngủ

Khó ngủ(Cụm từ)
Trạng thái gặp khó khăn khi muốn ngủ, không dễ dàng đi vào giấc ngủ
Having trouble falling asleep; unable to fall asleep easily
失眠
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
khó ngủ — (formal) insomnia; (informal) can't sleep. Tính từ/thuộc về tình trạng: mô tả trạng thái bị mất ngủ hoặc khó duy trì giấc ngủ. Định nghĩa ngắn: không thể chìm vào giấc ngủ hoặc ngủ không sâu, kéo dài đủ để ảnh hưởng sinh hoạt. Hướng dẫn dùng: dùng “insomnia” trong văn viết/ y tế chính thức, còn “can't sleep” phù hợp hội thoại, tin nhắn, mô tả tức thời.
khó ngủ — (formal) insomnia; (informal) can't sleep. Tính từ/thuộc về tình trạng: mô tả trạng thái bị mất ngủ hoặc khó duy trì giấc ngủ. Định nghĩa ngắn: không thể chìm vào giấc ngủ hoặc ngủ không sâu, kéo dài đủ để ảnh hưởng sinh hoạt. Hướng dẫn dùng: dùng “insomnia” trong văn viết/ y tế chính thức, còn “can't sleep” phù hợp hội thoại, tin nhắn, mô tả tức thời.
