ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Khó thở trong tiếng Anh

Khó thở

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Khó thở(Tính từ)

01

Khó có thể thở được

Short of breath; having difficulty breathing (unable or finding it hard to breathe)

呼吸困难

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Không thể chịu đựng được

Breathless; unable to breathe comfortably or catch one’s breath

喘不过气

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/khó thở/

khó thở — English: breathless, short of breath (formal). Tính từ/thuộc về triệu chứng: diễn tả cảm giác khó khăn khi hít thở hoặc hụt hơi. Động từ dùng mô tả hành động “bị khó thở” khi có vấn đề hô hấp. Dùng dạng chính thức khi mô tả triệu chứng y tế hoặc ghi chép, còn có thể nói nhẹ hơn trong giao tiếp thông thường; tránh dùng thay cho cảm giác mệt chung chung.

khó thở — English: breathless, short of breath (formal). Tính từ/thuộc về triệu chứng: diễn tả cảm giác khó khăn khi hít thở hoặc hụt hơi. Động từ dùng mô tả hành động “bị khó thở” khi có vấn đề hô hấp. Dùng dạng chính thức khi mô tả triệu chứng y tế hoặc ghi chép, còn có thể nói nhẹ hơn trong giao tiếp thông thường; tránh dùng thay cho cảm giác mệt chung chung.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.