Khó thở

Khó thở(Tính từ)
Khó có thể thở được
Short of breath; having difficulty breathing (unable or finding it hard to breathe)
呼吸困难
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Không thể chịu đựng được
Breathless; unable to breathe comfortably or catch one’s breath
喘不过气
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
khó thở — English: breathless, short of breath (formal). Tính từ/thuộc về triệu chứng: diễn tả cảm giác khó khăn khi hít thở hoặc hụt hơi. Động từ dùng mô tả hành động “bị khó thở” khi có vấn đề hô hấp. Dùng dạng chính thức khi mô tả triệu chứng y tế hoặc ghi chép, còn có thể nói nhẹ hơn trong giao tiếp thông thường; tránh dùng thay cho cảm giác mệt chung chung.
khó thở — English: breathless, short of breath (formal). Tính từ/thuộc về triệu chứng: diễn tả cảm giác khó khăn khi hít thở hoặc hụt hơi. Động từ dùng mô tả hành động “bị khó thở” khi có vấn đề hô hấp. Dùng dạng chính thức khi mô tả triệu chứng y tế hoặc ghi chép, còn có thể nói nhẹ hơn trong giao tiếp thông thường; tránh dùng thay cho cảm giác mệt chung chung.
