Khó ưa

Khó ưa(Tính từ)
Từ để diễn tả ai đó không ai ưa nổi.
Unpleasant or unlikeable — used to describe a person whom others find difficult to like or get along with.
不讨人喜欢
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
khó ưa (formal: unpleasant, disagreeable) (informal: grumpy, hard to get along with) — tính từ. Tính từ mô tả người hoặc thái độ khiến người khác không thích vì cư xử khó gần, khó chịu hoặc khó chiều. Dùng hình thức chính thức khi mô tả tình huống trang trọng hoặc văn viết; dùng dạng thông tục khi nói chuyện hàng ngày về người có tính cách cọc cằn, khó hợp tác.
khó ưa (formal: unpleasant, disagreeable) (informal: grumpy, hard to get along with) — tính từ. Tính từ mô tả người hoặc thái độ khiến người khác không thích vì cư xử khó gần, khó chịu hoặc khó chiều. Dùng hình thức chính thức khi mô tả tình huống trang trọng hoặc văn viết; dùng dạng thông tục khi nói chuyện hàng ngày về người có tính cách cọc cằn, khó hợp tác.
